Công cụ chuyển đổi SHN sang TTA
Chuyển đổi file shn sang tta trực tuyến và miễn phí
shn
tta
Cài đặt
Tự động (Không thay đổi)
Đặt số kênh âm thanh. Cài đặt này hữu ích nhất khi trộn kênh (ví dụ: từ 5.1 sang âm thanh nổi).
Tự động (Không thay đổi)
Đặt tốc độ lấy mẫu âm thanh. Âm nhạc có phổ đầy đủ (20 Hz - 20 kHz) đòi hỏi các giá trị không thấp hơn 44.1 kHz để đạt đến độ trong trẻo. Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin trên wiki.
Không thay đổi
Điều chỉnh âm lượng bằng cách chọn số decibel. Ví dụ, -10 dB giảm âm lượng 10 decibel.
shn
Shorten (SHN) là codec nén âm thanh không tổn hao do Tony Robinson tại SoftSound phát triển, công bố lần đầu năm 1993, trở thành một trong những bộ nén không tổn hao thực tiễn sớm nhất. Thuật toán sử dụng dự đoán tuyến tính để ước tính mỗi mẫu từ các mẫu trước đó, sau đó mã hóa phần dư bằng mã Huffman hoặc Golomb-Rice. Tỷ lệ nén thường đạt 2:1 đến 3:1, với đảm bảo đầu ra giải mã hoàn toàn giống bit với bản gốc. Shorten có ý nghĩa văn hóa đặc biệt vào cuối thập niên 1990 khi trở thành định dạng ưa thích để chia sẻ bản ghi âm buổi hòa nhạc trực tiếp trên mạng — các cộng đồng như etree.org xây dựng toàn bộ mạng lưới phân phối xung quanh tệp SHN, và các ban nhạc như Grateful Dead và Phish ngầm ủng hộ hoạt động này. Một ưu điểm là sự đơn giản: mã hóa và giải mã chạy nhanh ngay cả trên phần cứng khiêm tốn thời Pentium. Điểm mạnh khác là đầu ra xác định — cùng một đầu vào luôn tạo ra cùng các byte, giúp checksum đáng tin cậy để xác minh tính toàn vẹn giữa hàng nghìn người chia sẻ. Mặc dù FLAC cuối cùng đã thay thế Shorten với nén tốt hơn, hỗ trợ tìm kiếm và siêu dữ liệu nhúng, SHN vẫn giữ tầm quan trọng lịch sử và các kho lưu trữ nhạc sống ở định dạng này vẫn lưu hành ngày nay.
xem thêm
tta
TTA (True Audio) là codec nén âm thanh không tổn hao thời gian thực do Aleksander Djourik phát triển, có nguồn gốc từ đầu thập niên 2000. Định dạng tái tạo luồng PCM gốc bit-for-bit khi giải mã, đảm bảo không mất bất kỳ chi tiết âm thanh nào trong quá trình lưu trữ hay truyền tải. TTA xử lý được cả âm thanh chất lượng CD tiêu chuẩn lẫn nội dung độ phân giải cao lên đến mẫu 32-bit integer, phù hợp cho cả nghe hàng ngày và lưu trữ chuyên nghiệp. Tốc độ xử lý là một trong những thế mạnh nổi bật của TTA — codec đạt mã hóa và giải mã nhanh mà không đòi hỏi CPU cao, giữ nhẹ nhàng ngay cả trên phần cứng cũ. Cấu trúc tệp hỗ trợ thẻ siêu dữ liệu ID3v1, ID3v2 và APEv2, để thông tin bài hát và ảnh bìa album đi kèm âm thanh. Một số máy nghe nhạc di động đã hỗ trợ phần cứng, mang lại cho TTA lợi thế thực tế so với một số định dạng không tổn hao cạnh tranh. Phiên bản tham chiếu mã nguồn mở được phân phối theo giấy phép GNU GPL, khuyến khích cộng đồng áp dụng và tích hợp bên thứ ba. Dù các codec mới hơn như FLAC đã chiếm thị phần lớn hơn trong bối cảnh âm thanh không tổn hao, TTA tiếp tục phục vụ người dùng coi trọng sự đơn giản và nén trong suốt.
xem thêm
Làm thế nào để chuyển đổi SHN sang TTA
Lựa chọn các tập tin từ Máy tính, Google Drive, Dropbox, URL hoặc bằng cách kéo tập tin vào trang này.
Chọn tta hoặc bất kỳ định dạng nào khác bạn cần chuyển đổi sang (hỗ trợ hơn 200 định dạng)
Hãy để tập tin chuyển đổi và bạn có thể tải tập tin tta của bạn xuống ngay sau đó
Về các định dạng
Shorten (SHN) là codec nén âm thanh không tổn hao do Tony Robinson tại SoftSound phát triển, công bố lần đầu năm 1993, trở thành một trong những bộ nén không tổn hao thực tiễn sớm nhất. Thuật toán sử dụng dự đoán tuyến tính để ước tính mỗi mẫu từ các mẫu trước đó, sau đó mã hóa phần dư bằng mã Huffman hoặc Golomb-Rice. Tỷ lệ nén thường đạt 2:1 đến 3:1, với đảm bảo đầu ra giải mã hoàn toàn giống bit với bản gốc. Shorten có ý nghĩa văn hóa đặc biệt vào cuối thập niên 1990 khi trở thành định dạng ưa thích để chia sẻ bản ghi âm buổi hòa nhạc trực tiếp trên mạng — các cộng đồng như etree.org xây dựng toàn bộ mạng lưới phân phối xung quanh tệp SHN, và các ban nhạc như Grateful Dead và Phish ngầm ủng hộ hoạt động này. Một ưu điểm là sự đơn giản: mã hóa và giải mã chạy nhanh ngay cả trên phần cứng khiêm tốn thời Pentium. Điểm mạnh khác là đầu ra xác định — cùng một đầu vào luôn tạo ra cùng các byte, giúp checksum đáng tin cậy để xác minh tính toàn vẹn giữa hàng nghìn người chia sẻ. Mặc dù FLAC cuối cùng đã thay thế Shorten với nén tốt hơn, hỗ trợ tìm kiếm và siêu dữ liệu nhúng, SHN vẫn giữ tầm quan trọng lịch sử và các kho lưu trữ nhạc sống ở định dạng này vẫn lưu hành ngày nay.
TTA (True Audio) là codec nén âm thanh không tổn hao thời gian thực do Aleksander Djourik phát triển, có nguồn gốc từ đầu thập niên 2000. Định dạng tái tạo luồng PCM gốc bit-for-bit khi giải mã, đảm bảo không mất bất kỳ chi tiết âm thanh nào trong quá trình lưu trữ hay truyền tải. TTA xử lý được cả âm thanh chất lượng CD tiêu chuẩn lẫn nội dung độ phân giải cao lên đến mẫu 32-bit integer, phù hợp cho cả nghe hàng ngày và lưu trữ chuyên nghiệp. Tốc độ xử lý là một trong những thế mạnh nổi bật của TTA — codec đạt mã hóa và giải mã nhanh mà không đòi hỏi CPU cao, giữ nhẹ nhàng ngay cả trên phần cứng cũ. Cấu trúc tệp hỗ trợ thẻ siêu dữ liệu ID3v1, ID3v2 và APEv2, để thông tin bài hát và ảnh bìa album đi kèm âm thanh. Một số máy nghe nhạc di động đã hỗ trợ phần cứng, mang lại cho TTA lợi thế thực tế so với một số định dạng không tổn hao cạnh tranh. Phiên bản tham chiếu mã nguồn mở được phân phối theo giấy phép GNU GPL, khuyến khích cộng đồng áp dụng và tích hợp bên thứ ba. Dù các codec mới hơn như FLAC đã chiếm thị phần lớn hơn trong bối cảnh âm thanh không tổn hao, TTA tiếp tục phục vụ người dùng coi trọng sự đơn giản và nén trong suốt.