Công cụ chuyển đổi DCM sang XPS
Chuyển đổi file dcm sang xps trực tuyến và miễn phí
dcm
xps
Làm thế nào để chuyển đổi DCM sang XPS
Lựa chọn các tập tin từ Máy tính, Google Drive, Dropbox, URL hoặc bằng cách kéo tập tin vào trang này.
Chọn xps hoặc bất kỳ định dạng nào khác bạn cần chuyển đổi sang (hỗ trợ hơn 200 định dạng)
Hãy để tập tin chuyển đổi và bạn có thể tải tập tin xps của bạn xuống ngay sau đó
Về các định dạng
DCM là phần mở rộng tệp cho tiêu chuẩn DICOM (Digital Imaging and Communications in Medicine — Hình ảnh và Truyền thông Kỹ thuật số trong Y khoa), một khung toàn diện để xử lý, lưu trữ, truyền tải và in dữ liệu hình ảnh y tế. Được phát triển chung bởi Hiệp hội X-quang Hoa Kỳ (ACR) và Hiệp hội Nhà sản xuất Điện Quốc gia (NEMA), tiêu chuẩn đạt dạng hiện tại DICOM 3.0 vào năm 1993 và liên tục được cập nhật kể từ đó. Một tệp DCM không chỉ đơn thuần là vùng chứa ảnh: nó đóng gói dữ liệu pixel cùng bộ thẻ siêu dữ liệu có cấu trúc phong phú, được tổ chức thành các nhóm mô tả bệnh nhân (tên, mã số, ngày sinh), nghiên cứu (ngày, bác sĩ giới thiệu, mô tả), chuỗi hình ảnh (phương thức, bộ phận cơ thể, tư thế bệnh nhân) và ảnh cụ thể (tham số thu nhận, khoảng cách pixel, cài đặt cửa sổ/mức). DICOM hỗ trợ nhiều loại dữ liệu pixel — đơn sắc (8, 12 hoặc 16 bit), màu RGB, không gian màu YBR và chuỗi đa khung cho vòng lặp cine hoặc ngăn xếp thể tích — với tùy chọn nén JPEG, JPEG 2000, JPEG-LS hoặc RLE. Một ưu điểm là khả năng tương tác lâm sàng: mọi thiết bị hình ảnh y tế hiện đại — CT, MRI, X-quang, siêu âm, PET, chụp nhũ ảnh — đều xuất DICOM, và mọi hệ thống PACS (Hệ thống Lưu trữ và Truyền thông Hình ảnh) đều tiếp nhận nó, khiến DICOM trở thành ngôn ngữ phổ quát của chẩn đoán hình ảnh. Ngữ cảnh lâm sàng nhúng là một thế mạnh quan trọng khác: không giống các định dạng ảnh chung, mỗi tệp DCM mang theo siêu dữ liệu cần thiết để hiển thị, đo lường và diễn giải chính xác hình ảnh trong bối cảnh chẩn đoán.
XPS (XML Paper Specification — Đặc tả giấy XML) là định dạng tài liệu bố cục cố định được Microsoft phát triển, phát hành lần đầu cùng Windows Vista và .NET Framework 3.0 vào tháng 11 năm 2006. Được hình thành như giải pháp thay thế của Microsoft cho PDF của Adobe, XPS sử dụng đánh dấu mô tả trang dựa trên XML trong vùng chứa Open Packaging Conventions dựa trên ZIP. Mỗi trang được mô tả như phần tử FixedPage chứa các đường dẫn (hình dạng vector với tô và nét vẽ), glyph (văn bản định vị tại tọa độ chính xác), hình ảnh và nhóm canvas — tất cả được chỉ định với tọa độ chính xác để hiển thị chính xác từng điểm ảnh. Định dạng nhúng tất cả tài nguyên cần thiết: phông chữ được cắt tập con và bao gồm, hình ảnh được lưu trong gói và toàn bộ đặc tả hiển thị đi kèm tài liệu. Windows tích hợp XPS Document Writer như máy in ảo, cho phép bất kỳ ứng dụng nào tạo đầu ra XPS thông qua hộp thoại in tiêu chuẩn. Một ưu điểm là độ trung thực hình ảnh chính xác — tài liệu XPS hiển thị giống hệt nhau trên bất kỳ trình xem tương thích nào vì mọi phần tử được định vị tuyệt đối, không có sai lệch diễn giải. Tích hợp gốc với Windows là một thế mạnh khác: khả năng xem, tạo và in XPS được tích hợp sẵn trong Windows mà không cần phần mềm bổ sung, và .NET Framework cung cấp API để tạo XPS bằng lập trình. Mặc dù XPS không đạt được sự phổ biến của PDF như định dạng tài liệu toàn cầu, nó vẫn được sử dụng trong hạ tầng in của Windows, quy trình tài liệu doanh nghiệp và các tình huống mà nền tảng Windows cung cấp hỗ trợ gốc đầu-cuối.