Công cụ chuyển đổi DCM sang G4

Chuyển đổi file dcm sang g4 trực tuyến và miễn phí

Thả tập tin ở đây. 1 GB Kích thước file tối đa hoặc là Đăng ký
đến
Facebook Amazon Microsoft Tesla Nestle Walmart L'Oreal

Làm thế nào để chuyển đổi DCM sang G4

1

Lựa chọn các tập tin từ Máy tính, Google Drive, Dropbox, URL hoặc bằng cách kéo tập tin vào trang này.

2

Chọn g4 hoặc bất kỳ định dạng nào khác bạn cần chuyển đổi sang (hỗ trợ hơn 200 định dạng)

3

Hãy để tập tin chuyển đổi và bạn có thể tải tập tin g4 của bạn xuống ngay sau đó

Về các định dạng

DCM là phần mở rộng tệp cho tiêu chuẩn DICOM (Digital Imaging and Communications in Medicine — Hình ảnh và Truyền thông Kỹ thuật số trong Y khoa), một khung toàn diện để xử lý, lưu trữ, truyền tải và in dữ liệu hình ảnh y tế. Được phát triển chung bởi Hiệp hội X-quang Hoa Kỳ (ACR) và Hiệp hội Nhà sản xuất Điện Quốc gia (NEMA), tiêu chuẩn đạt dạng hiện tại DICOM 3.0 vào năm 1993 và liên tục được cập nhật kể từ đó. Một tệp DCM không chỉ đơn thuần là vùng chứa ảnh: nó đóng gói dữ liệu pixel cùng bộ thẻ siêu dữ liệu có cấu trúc phong phú, được tổ chức thành các nhóm mô tả bệnh nhân (tên, mã số, ngày sinh), nghiên cứu (ngày, bác sĩ giới thiệu, mô tả), chuỗi hình ảnh (phương thức, bộ phận cơ thể, tư thế bệnh nhân) và ảnh cụ thể (tham số thu nhận, khoảng cách pixel, cài đặt cửa sổ/mức). DICOM hỗ trợ nhiều loại dữ liệu pixel — đơn sắc (8, 12 hoặc 16 bit), màu RGB, không gian màu YBR và chuỗi đa khung cho vòng lặp cine hoặc ngăn xếp thể tích — với tùy chọn nén JPEG, JPEG 2000, JPEG-LS hoặc RLE. Một ưu điểm là khả năng tương tác lâm sàng: mọi thiết bị hình ảnh y tế hiện đại — CT, MRI, X-quang, siêu âm, PET, chụp nhũ ảnh — đều xuất DICOM, và mọi hệ thống PACS (Hệ thống Lưu trữ và Truyền thông Hình ảnh) đều tiếp nhận nó, khiến DICOM trở thành ngôn ngữ phổ quát của chẩn đoán hình ảnh. Ngữ cảnh lâm sàng nhúng là một thế mạnh quan trọng khác: không giống các định dạng ảnh chung, mỗi tệp DCM mang theo siêu dữ liệu cần thiết để hiển thị, đo lường và diễn giải chính xác hình ảnh trong bối cảnh chẩn đoán.
Nhà phát triển: ACR / NEMA
Phát hành lần đầu: 1993
G4 là định dạng ảnh đơn sắc dựa trên tiêu chuẩn mã hóa fax ITU-T Group 4 (Khuyến nghị T.6), được CCITT phê chuẩn năm 1984 như cải tiến so với Group 3 để sử dụng trên các mạng kỹ thuật số không lỗi như ISDN thay vì đường điện thoại analog. File G4 chứa dữ liệu ảnh 1-bit được nén hoàn toàn bằng mã hóa Modified Modified READ (MMR) hai chiều, trong đó mỗi dòng quét được mã hóa như tập hợp các khác biệt (các yếu tố thay đổi) so với dòng phía trên. Bằng cách loại bỏ mã hóa một chiều dự phòng và các dấu đồng bộ cuối dòng mà Group 3 yêu cầu, G4 đạt tỷ lệ nén tốt hơn 20-50% trên các trang tài liệu điển hình trong khi tạo ra dòng bit đơn giản hơn và đều đặn hơn. Định dạng thường gặp nhất như phương pháp nén trong file TIFF (thẻ nén TIFF 4), nơi nó trở thành định dạng lưu trữ tiêu chuẩn cho tài liệu quét trong quản lý tài liệu doanh nghiệp, hồ sơ chính phủ và hệ thống hình ảnh pháp lý. Nén G4 được chỉ định ở 200, 300 hoặc 400 dpi tùy theo ứng dụng quét, với 300 dpi là phổ biến nhất cho hình ảnh tài liệu chất lượng lưu trữ. Một ưu điểm là hiệu suất nén đặc biệt cho nội dung tài liệu: dự đoán hai chiều của G4 khai thác mối tương quan dọc mạnh trong các trang văn bản và đường nét, thường nén một trang letter 300 dpi xuống 30-50 KB — xấp xỉ bằng nửa kích thước so với mã hóa Group 3 tương đương. Sự ăn sâu của định dạng trong hạ tầng quản lý tài liệu là một điểm mạnh khác — G4 TIFF là định dạng bắt buộc cho nhiều hệ thống lưu trữ số của chính phủ, hệ thống nộp hồ sơ tòa án và kho lưu trữ doanh nghiệp, được hỗ trợ bởi mọi nền tảng hình ảnh doanh nghiệp.
Nhà phát triển: ITU-T (CCITT)
Phát hành lần đầu: 1984