Công cụ chuyển đổi VQF sang AVR

Chuyển đổi file vqf sang avr trực tuyến và miễn phí

Thả tập tin ở đây. 1 GB Kích thước file tối đa hoặc là Đăng ký
đến
Facebook Amazon Microsoft Tesla Nestle Walmart L'Oreal

Làm thế nào để chuyển đổi VQF sang AVR

1

Lựa chọn các tập tin từ Máy tính, Google Drive, Dropbox, URL hoặc bằng cách kéo tập tin vào trang này.

2

Chọn avr hoặc bất kỳ định dạng nào khác bạn cần chuyển đổi sang (hỗ trợ hơn 200 định dạng)

3

Hãy để tập tin chuyển đổi và bạn có thể tải tập tin avr của bạn xuống ngay sau đó

Về các định dạng

VQF là phần mở rộng tệp cho âm thanh được mã hóa bằng TwinVQ (Transform-domain Weighted Interleave Vector Quantization), công nghệ nén có tổn hao do NTT (Nippon Telegraph and Telephone) phát triển năm 1994 và sau đó được Yamaha thương mại hóa dưới thương hiệu SoundVQ. Codec tuyên bố lợi thế kích thước 30 đến 35 phần trăm so với MP3 ở chất lượng cảm nhận tương đương — tệp VQF 96 kbps được cho là sánh bằng MP3 128 kbps — tạo ra sự hứng thú đáng kể trong cuộc chiến định dạng cuối thập niên 1990. TwinVQ hỗ trợ mã hóa tốc độ bit cố định ở 80, 96, 112, 128, 160 và 192 kbps, và thuật toán cơ bản đã được tích hợp vào tiêu chuẩn MPEG-4 Audio (ISO/IEC 14496-3) như một trong các loại đối tượng được định nghĩa. Bất chấp ưu điểm kỹ thuật mạnh mẽ, VQF không bao giờ đạt được sự áp dụng rộng rãi: mã hóa chậm so với MP3, hỗ trợ máy nghe nhạc phần cứng khan hiếm, và cấp phép độc quyền cản trở phát triển bên thứ ba. Năm 2009, dự án FFmpeg đã reverse-engineer bộ giải mã TwinVQ, mang hỗ trợ phát lại đến VLC và các trình phát mã nguồn mở khác. VQF là một minh chứng đáng chú ý trong lịch sử codec — đầy tham vọng kỹ thuật nhưng bị lu mờ bởi sức mạnh hệ sinh thái của MP3 và sự trỗi dậy sau đó của AAC.
Nhà phát triển: Nippon Telegraph and Telephone
Phát hành lần đầu: 1996
AVR (Audio Visual Research) là định dạng âm thanh có nguồn gốc từ Apple Macintosh vào khoảng năm 1989, được công ty Audio Visual Research tạo ra cho các công cụ chỉnh sửa và tổng hợp âm thanh. Định dạng lưu trữ các mẫu âm thanh thô đi kèm tiêu đề có độ dài cố định chứa thông tin tốc độ lấy mẫu, độ sâu bit (8 hoặc 16 bit), cấu hình kênh và các điểm đánh dấu lặp. Khác với các container phức tạp, AVR sử dụng cấu trúc nhị phân phẳng không có nén, bảo toàn toàn bộ chất lượng dạng sóng nhưng đổi lại là tệp lớn hơn. Định dạng này phục vụ các máy trạm âm thanh chuyên nghiệp Macintosh trong cuối những năm 1980 và đầu 1990, khi nền tảng Mac thống trị lĩnh vực sáng tạo. Một ưu điểm là lưu trữ không nén đảm bảo không có artifact và tín hiệu toàn vẹn hoàn hảo qua các thao tác chỉnh sửa. Các điểm đánh dấu lặp gốc là tính năng đáng chú ý khác, cho phép nhà thiết kế âm thanh xác định các điểm lặp liền mạch trong tệp — đi trước thời đại cho sản xuất nhạc dựa trên mẫu. Các công cụ như SoX vẫn duy trì hỗ trợ AVR, đảm bảo các chuyên gia lưu trữ có thể truy cập và chuyển đổi các bản ghi cũ này. Dù đã bị WAV và AIFF vượt qua, AVR vẫn là một phần đáng chú ý trong lịch sử âm thanh số thời kỳ đầu.
Nhà phát triển: Audio Visual Research
Phát hành lần đầu: 1989