Công cụ chuyển đổi TXW sang NIST

Chuyển đổi file txw sang nist trực tuyến và miễn phí

Thả tập tin ở đây. 1 GB Kích thước file tối đa hoặc là Đăng ký
đến
Facebook Amazon Microsoft Tesla Nestle Walmart L'Oreal

Làm thế nào để chuyển đổi TXW sang NIST

1

Lựa chọn các tập tin từ Máy tính, Google Drive, Dropbox, URL hoặc bằng cách kéo tập tin vào trang này.

2

Chọn nist hoặc bất kỳ định dạng nào khác bạn cần chuyển đổi sang (hỗ trợ hơn 200 định dạng)

3

Hãy để tập tin chuyển đổi và bạn có thể tải tập tin nist của bạn xuống ngay sau đó

Về các định dạng

TXW là định dạng mẫu âm thanh gốc của Yamaha TX16W, bộ lấy mẫu kỹ thuật số dạng rack do Yamaha phát hành năm 1988. Mỗi tệp TXW lưu trữ một mẫu âm thanh đơn lẻ được thu bởi bộ chuyển đổi analog-sang-kỹ thuật số 12-bit của TX16W, với tần số lấy mẫu có thể chọn 16,7 kHz, 33,3 kHz và 50 kHz ở chế độ mono. Định dạng được thiết kế để hoạt động trong kiến trúc bộ lấy mẫu — 1,5 MB RAM onboard có thể mở rộng qua thẻ nhớ — nên tệp gọn nhẹ và có cấu trúc tối ưu cho tải nhanh từ đĩa mềm 3,5 inch. Dù chỉ có độ phân giải 12-bit, TX16W vẫn thu hút đông đảo nhạc sĩ điện tử yêu thích chất âm ấm áp, hơi thô đặc trưng tạo nên kết cấu âm thanh dễ nhận diện cho các mẫu. Định dạng bảo toàn dữ liệu điểm loop và siêu dữ liệu về cao độ, cho phép phát lại liền mạch các vòng lặp sustain trong phần cứng. Dù tệp TXW không phát trực tiếp được trên hầu hết phần mềm hiện đại, các tiện ích chuyển đổi và bộ công cụ âm thanh SoX có thể biến đổi chúng sang định dạng đương đại như WAV hoặc AIFF. Đối với người đam mê synth cổ điển và những người quản lý thư viện mẫu, TXW vẫn là định dạng lưu trữ quan trọng.
Nhà phát triển: Yamaha Corporation
Phát hành lần đầu: 1988
NIST SPHERE (SPeech HEader REsources) là định dạng tệp âm thanh chuyên dụng do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ phát triển, phục vụ nghiên cứu giọng nói, đặc biệt các dự án được DARPA tài trợ. Định dạng này đóng gói các mẫu âm thanh thô kèm theo phần header ASCII có cấu trúc, chứa siêu dữ liệu như tần số lấy mẫu, số kênh, kiểu mã hóa, thông tin nhân khẩu học người nói và chú thích phiên âm — lý tưởng cho việc phân phối kho dữ liệu giọng nói. Các tệp NIST thường lưu trữ âm thanh PCM không nén hoặc mu-law ở tần số lấy mẫu chất lượng điện thoại (8 kHz hoặc 16 kHz), dù bộ chứa đủ linh hoạt để hỗ trợ nhiều kiểu mã hóa khác. Ưu điểm nổi bật là phần header tự mô tả phong phú, cho phép nhà nghiên cứu nhúng trực tiếp siêu dữ liệu chi tiết của kho ngữ liệu vào tệp mà không cần tệp đi kèm. SPHERE cũng trở thành tiêu chuẩn thực tế cho các cơ sở dữ liệu giọng nói lớn như TIMIT, Switchboard và Fisher corpus, được công nhận rộng rãi trong các phòng thí nghiệm học thuật và chính phủ. Đặc tả mở và sự sẵn có của các công cụ dòng lệnh (sphere, h_strip, w_decode) giúp việc chuyển đổi, kiểm tra và xử lý các tệp này trở nên đơn giản trong các quy trình xử lý giọng nói.
Phát hành lần đầu: 1990